ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "mấy giờ" (1件)
mấy giờ

日本語
フ何時?
Bây giờ là mấy giờ?
今は何時ですか?
類語検索結果 "mấy giờ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "mấy giờ" (2件)
mấy giờ?
何時?
Bây giờ là mấy giờ?
今は何時ですか?
